Lật khớp cổ chân: Chấn thương thường gặp - Đừng chủ quan! 

Huyền Đậu
Lật khớp cổ chân là chấn thương thường gặp trong sinh hoạt và thể thao, có thể xảy ra khi đi trên địa hình gồ ghề, tiếp đất sai tư thế hoặc vận động đột ngột. Nhiều người cho rằng đây chỉ là tình trạng “trẹo chân” nhẹ nên tự điều trị tại nhà bằng cách dán cao, xoa bóp hoặc đắp thuốc.

Tuy nhiên, lật khớp cổ chân có thể gây tổn thương dây chằng, thậm chí đi kèm gãy xương. Nếu không được đánh giá và điều trị đúng cách, chấn thương có thể dẫn đến mất vững khớp cổ chân, tái phát nhiều lần và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp về sau.

1. Dấu hiệu nhận biết lật khớp cổ chân

Tùy mức độ tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng:

- Đau vùng cổ chân: Đau ngay sau chấn thương, tăng khi cử động hoặc chịu lực lên chân.

- Sưng nề: Vùng cổ chân sưng lên trong thời gian ngắn sau khi bị lật.

- Bầm tím: Có thể xuất hiện sau vài giờ hoặc vài ngày.

- Hạn chế vận động: Khó đứng, đi lại hoặc xoay cổ chân do đau.

- Cảm giác lỏng khớp: Có thể gặp khi dây chằng bị tổn thương nặng hoặc chấn thương tái diễn.

Các triệu chứng này không đủ để xác định chính xác mức độ tổn thương. Người bệnh cần được thăm khám khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương nặng hoặc gãy xương.

2. Sơ cứu ban đầu theo nguyên tắc R.I.C.E

Khi vừa bị lật khớp cổ chân, cần hạn chế vận động và thực hiện các biện pháp sơ cứu phù hợp. Nguyên tắc R.I.C.E gồm bốn bước:

R – Rest (Nghỉ ngơi): Hạn chế đi lại, tránh dồn trọng lượng lên chân bị thương nếu gây đau. Không cố vận động hoặc tiếp tục chơi thể thao khi cổ chân còn đau.

I – Ice (Chườm lạnh): Dùng túi đá bọc trong khăn, chườm khoảng 15–20 phút mỗi lần, lặp lại cách quãng trong những ngày đầu để giảm đau và sưng. Không đặt đá trực tiếp lên da.

C – Compression (Băng ép): Sử dụng băng thun quấn vừa phải quanh cổ chân để hỗ trợ và hạn chế sưng. Không quấn quá chặt; cần nới băng nếu bàn chân tê bì, lạnh, tím tái hoặc đau tăng.

E – Elevation (Kê cao chân): Khi nghỉ ngơi, kê chân cao hơn mức tim nếu có thể để hỗ trợ giảm sưng.

Lật cổ chân bao lâu thì khỏi? Cách điều trị khi bị lật cổ chân

Lưu ý quan trọng: Trong những ngày đầu, tránh xoa bóp mạnh, bóp rượu thuốc, chườm nóng hoặc vận động quá sức. Không tự ý nắn chỉnh khớp. R.I.C.E chỉ là biện pháp sơ cứu ban đầu, không thay thế việc thăm khám và điều trị y tế khi cần thiết.

3. Phòng ngừa lật khớp cổ chân tái phát

Để giảm nguy cơ chấn thương, đặc biệt khi chơi thể thao, hãy chủ động bảo vệ cổ chân:

- Khởi động kỹ: Làm nóng cơ và khớp trước khi vận động.

- Lựa chọn giày phù hợp: Sử dụng giày vừa chân, có độ bám tốt và phù hợp với loại hình thể thao.

- Tăng cường sức mạnh và khả năng thăng bằng: Tập luyện cơ cẳng chân, các bài tập thăng bằng và kiểm soát tư thế.

- Chú ý địa hình: Thận trọng khi đi lại hoặc chạy bộ trên bề mặt gồ ghề, trơn trượt.

- Phục hồi đúng cách: Không vội quay lại chơi thể thao khi cổ chân vẫn đau, sưng hoặc chưa phục hồi sức mạnh và khả năng giữ thăng bằng. Người từng bị lật khớp cổ chân có thể cần sử dụng băng hoặc dụng cụ hỗ trợ theo tư vấn của nhân viên y tế.

Lật sơ mi cổ chân là gì? Điều trị thế nào cho hiệu quả? | Phòng khám ACC

4. Khi nào cần đến cơ sở y tế?

Không nên chờ đợi vài ngày nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo. Hãy đến cơ sở y tế sớm để được thăm khám khi:

- Không thể đứng, đi lại hoặc chịu lực lên chân bị thương.

- Đau nhiều, sưng nề nhanh hoặc bầm tím lan rộng.

- Đau chói khi ấn vào vùng xương quanh cổ chân hoặc bàn chân.

- Cổ chân biến dạng, bàn chân tê bì, lạnh hoặc đổi màu.

- Tình trạng đau, sưng không cải thiện hoặc tiếp tục kéo dài.

Tùy kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác khi cần thiết.

Đừng xem nhẹ một lần lật khớp cổ chân! Sơ cứu đúng cách, thăm khám kịp thời và phục hồi chức năng phù hợp giúp hạn chế biến chứng, giảm nguy cơ tái phát và hỗ trợ người bệnh sớm trở lại sinh hoạt bình thường.

loading....